cấu trúc

cấu trúc

Các nhà khoa học đang nghiên cứu cấu trúc của phân tử ADN.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Cách thức sắp xếp, tổ chức liên kết giữa các bộ phận để tạo thành một chỉnh thể thống nhất: "Cấu trúc" chỉ sự sắp đặt trật tự mối quan hệ hữu cơ giữa các thành phần bên trong một sự vật, hệ thống hoặc khái niệm.
    • Hình thái tổ chức bên trong của một đối tượng nghiên cứu: Trong các ngành khoa học, "cấu trúc" thường được dùng để mô tả hình thái, trật tự nội tại của đối tượng.
  2. Động từ:

    • Tổ chức, sắp xếp các thành phần theo một trật tự nhất định để tạo nên một thể thống nhất: Hành động chủ động thiết kế xây dựng nên cách thức tổ chức bên trong của một sự vật, hệ thống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Các nhà khoa học đang nghiên cứu cấu trúc của phân tử ADN. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu cách thức sắp xếp liên kết bên trong của phân tử ADN.)
    • Cấu trúc của bài văn này rất chặt chẽ, gồm ba phần rõ ràng. (Cách tổ chức, sắp xếp các phần trong bài văn này rất chặt chẽ.)
  • Động từ:

    • Kiến trúc sư cấu trúc không gian sống sao cho hợp lý tiện nghi. (Kiến trúc sư tổ chức, sắp xếp không gian sống theo một trật tự hợp lý.)
    • Anh ấy biết cách cấu trúc một bài thuyết trình thuyết phục. (Anh ấy biết cách tổ chức, sắp xếp nội dung bài thuyết trình một cách thuyết phục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cấu trúc lại": Tái tổ chức, sắp xếp lại theo một hình thức mới.

    • Công ty buộc phải cấu trúc lại bộ máy quản lý để nâng cao hiệu quả. (Công ty buộc phải tổ chức lại bộ máy quản lý.)
  • "Mang tính cấu trúc": liên quan đến hoặc thuộc về bản chất của sự sắp xếp, tổ chức bên trong.

    • Đây một vấn đề mang tính cấu trúc của nền kinh tế, không dễ thay đổi trong ngày một ngày hai. (Đây vấn đề thuộc về cách tổ chức nền tảng của nền kinh tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Cấu trúc học (danh từ): Ngành nghiên cứu chuyên sâu về các cấu trúc, đặc biệt trong ngôn ngữ học hay nhân học.
  • Cấu trúc luận (danh từ): Trường phái tư tưởng hoặc phương pháp nghiên cứu nhấn mạnh việc phân tích các cấu trúc mối quan hệ giữa các thành phần bên trong một hệ thống.
Từ đồng nghĩa
  • Kết cấu (danh từ): Cách thức liên kết, ghép nối các bộ phận thành một thể thống nhất (thường dùng trong kỹ thuật, xây dựng).
  • Tổ chức (danh từ/động từ): Cách sắp xếp thành hệ thống; hoặc hành động sắp xếp đó.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Định hình cấu trúc: Xác định tạo dựng nên cách thức tổ chức cơ bản.
    • Giai đoạn đầu tiên định hình cấu trúc cho dự án. (Giai đoạn đầu xác định cách tổ chức cơ bản cho dự án.)
Thành ngữ liên quan
  • Cấu trúc hạ tầng: (Cụm danh từ chuyên ngành) Chỉ hệ thống các công trình, dịch vụ nền tảng phục vụ cho hoạt động của một quốc gia hay khu vực (như giao thông, viễn thông, năng lượng).
    • Đầu vào cấu trúc hạ tầng ưu tiên hàng đầu để phát triển kinh tế.